yên trí

  1. se rassurer
    • Anh cứ yên trí
      rassurez-vous
  2. se mettre dans l'esprit que
    • yên trí ai cũng mến
      il se met dans l'esprit qui tout le monde l'estime

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yên trí"

yên trí
Giao việc cho một người đáng tin cẩn, thì có thể yên trí.